Nghĩa tiếng Việt
to lớn; trông đói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薖 thuộc bộ 艸 (thảo), dùng trong văn học cổ với nghĩa rộng rãi, mênh mông. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật; xem như chữ độc thể trong ngữ cảnh này.
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": bộ 艸 (cỏ) trên cánh đồng mênh mông — âm kē gợi không gian rộng mở như cỏ trải dài không thấy biên.
Gương Hán-Việt
Chữ hiếm, xuất hiện chủ yếu trong thơ văn cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 薖 mở khoá từ vựng tả cảnh thiên nhiên rộng lớn trong thơ Kinh Thi và văn học Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薖 (Hán-Việt học thuật: Kha, Trung Cổ Hán *kha) mang nghĩa văn học: rộng lớn, mênh mông, trống trải. Wiktionary ghi nhận đây là chữ văn ngôn (literary) với nghĩa 'great; expansive'. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薖轴,其在乎泽中。
Mênh mông, ở giữa vùng đầm lầy (câu trong thơ cổ).
- 薖字形容广阔之境。
Chữ 薖 diễn tả cảnh vật rộng lớn.
- 古诗中常见薖字。
Chữ 薖 thường gặp trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.