Từ vựng tiếng Trung
juē

Nghĩa tiếng Việt

giơ; nhấc; kiễng chân; nhón chân; đi cà kheo

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹻 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kều": chân (足) kều lên cao — 蹻 là nhón gót, đứng trên đầu ngón chân.

Gương Hán-Việt

kều trong ngữ cảnh nhón chân, đứng cao

Mở khoá kiến thức

Biết 蹻 mở khoá hình ảnh cổ văn về người đi cà kheo và động tác nhón chân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹻 seal 1
Tiểu triện

蹻 đọc juē/qiāo/jué, chỉ động tác nhón gót chân, giơ chân lên, hoặc đi cà kheo. Cũng có nghĩa dũng cảm trong cổ văn. Bộ 足 liên quan đến chân. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹻起脚尖张望。tā juē qǐ jiǎojiān zhāngwàng. thanh 1

    Anh ấy nhón gót nhìn về phía trước.

  • 古代杂技中有踩蹻表演。gǔdài zájì zhōng yǒu cǎi qiāo biǎoyǎn. thanh 3

    Tạp kỹ cổ đại có tiết mục đi cà kheo.

  • 蹻足可待意为很快就到。qiāo zú kě dài yìwéi hěn kuài jiù dào. thanh 1

    蹻足可待 ý nói sắp đến nơi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương ứng hoặc biến thể của 蹻

  • cùng bộ 足, chỉ ngã/vật lộn, không liên quan nhón chân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.