Nghĩa tiếng Việt
giơ; nhấc; kiễng chân; nhón chân; đi cà kheo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹻 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân.
Hán-Việt: kều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kều": chân (足) kều lên cao — 蹻 là nhón gót, đứng trên đầu ngón chân.
Gương Hán-Việt
kều trong ngữ cảnh nhón chân, đứng cao
Mở khoá kiến thức
Biết 蹻 mở khoá hình ảnh cổ văn về người đi cà kheo và động tác nhón chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹻 đọc juē/qiāo/jué, chỉ động tác nhón gót chân, giơ chân lên, hoặc đi cà kheo. Cũng có nghĩa dũng cảm trong cổ văn. Bộ 足 liên quan đến chân. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他蹻起脚尖张望。
Anh ấy nhón gót nhìn về phía trước.
- 古代杂技中有踩蹻表演。
Tạp kỹ cổ đại có tiết mục đi cà kheo.
- 蹻足可待意为很快就到。
蹻足可待 ý nói sắp đến nơi rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.