Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

nắng ấm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 煊 không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có bộ 火 (hỏa, lửa) hoặc liên quan đến ánh sáng/nóng ấm, nhưng cấu trúc chưa xác nhận; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": lửa (火) sáng 'huyên náo' rực rỡ — danh tiếng huyên hách lừng lẫy.

Gương Hán-Việt

"huyên" trong "huyên hách" (煊赫, hiển hách, lừng lẫy)

Mở khoá kiến thức

Biết 煊 mở khoá từ 煊赫 (huyên hách, lẫy lừng), thường dùng miêu tả danh tiếng hoặc quyền thế rực rỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích glyph-origin cho 煊. Nghĩa ghi nhận: nắng ấm, ánh sáng rực rỡ. Thường dùng trong từ ghép 煊赫 (huyên hách, hiển hách, lẫy lừng) với nghĩa chuyển là danh tiếng rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名声煊赫一时。tā de míngshēng xuānhè yīshí. thanh 1

    Danh tiếng ông ta một thời lẫy lừng.

  • 煊赫的家族在当地颇有影响。xuānhè de jiāzú zài dāngdì pō yǒu yǐngxiǎng. thanh 1

    Gia tộc hiển hách có tầm ảnh hưởng lớn tại địa phương.

  • 春日煊暖,万物复苏。chūn rì xuān nuǎn, wànwù fùsū. thanh 1

    Ngày xuân ấm áp, vạn vật hồi sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, cùng nghĩa sáng rực (煌煌 — rực rỡ), dễ nhầm

  • cùng âm xuān, hình dạng khác nhưng âm y hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.