Nghĩa tiếng Việt
lá cờ; chỉ huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麾 có bộ 麻 (ma: gai dầu) làm gốc, kết hợp với các phần bên dưới mô tả hình cờ làm từ vải gai. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE (lsCodes rỗng). Chữ chỉ lá cờ chỉ huy trong quân đội.
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": cờ hiệu — vị tướng "huy" tay cầm cờ ra lệnh cho quân đội xông trận.
Gương Hán-Việt
huy — thấy trong "huy hạ" (麾下: cấp dưới), "chỉ huy" (指麾)
Mở khoá kiến thức
Biết 麾 mở khoá từ 麾下 (quân dưới trướng), 指麾 (chỉ huy) trong văn ngôn quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
麾 chỉ lá cờ hiệu dùng để chỉ huy quân đội. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Nghĩa mở rộng: vẫy cờ để chỉ huy, điều khiển. Thành ngữ 麾下 (huy hạ: dưới trướng, cấp dưới), 指麾 (chỉ huy). chưa có nguồn học thuật cổ điển về glyph.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军一声令下,麾旗挥动。
Tướng quân một tiếng lệnh, cờ hiệu vẫy lên.
- 三军将士皆在麾下。
Toàn thể ba quân đều dưới trướng.
- 他指麾若定,镇定自若。
Ông chỉ huy điềm tĩnh như không, bình thản tự tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.