Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庥 thuộc bộ 广 (nghiễm, mái che). Chữ gợi hình ảnh được che chở dưới mái, nghỉ ngơi trong bóng mát. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưu": bộ 广 (nghiễm, mái che) — bóng mát mát lành dưới mái che, được nghỉ ngơi bình yên (hưu).

Gương Hán-Việt

hưu — ít dùng trong tiếng Việt, liên quan đến bóng mát, che chở

Mở khoá kiến thức

Biết 庥 giúp đọc hiểu văn thơ cổ tả sự che chở, bảo hộ từ bề trên hay từ thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 庥 thuộc bộ 广 (nghiễm, mái hiên). Nghĩa: bóng mát, che chở, bảo hộ; nghỉ ngơi, thôi dừng; điều tốt lành. Chữ này ít dùng trong tiếng Hán hiện đại, chủ yếu trong văn thơ cổ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph-origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒙先生庥荫,得以安居乐业。Méng xiānshēng xiū yīn, dé yǐ ānjū lèyè. thanh 2

    Được ơn che chở của tiên sinh, mới có thể an cư lạc nghiệp.

  • 此地树木繁茂,庥荫之处甚多。Cǐ dì shùmù fánmào, xiū yīn zhī chù shèn duō. thanh 3

    Vùng đất này cây cối rậm rạp, nhiều chỗ có bóng mát.

  • 庥是古代文人赞美荫庇之词。Xiū shì gǔdài wénrén zànměi yīnbì zhī cí. thanh 1

    庥 là từ người xưa dùng để ca ngợi sự che chở, bảo hộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiū, nghĩa nghỉ ngơi — thông dụng hơn và dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 广, đều nghĩa che chở, bảo vệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.