Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

tên lính canh cửa; cửa cung điện

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阍 thuộc bộ 门 (môn, cửa). Chữ chỉ cửa cung điện hoặc người lính canh cổng. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết, nhưng bộ 门 rõ ràng gợi nghĩa cổng, cửa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôn": bộ 门 (môn, cửa) — người canh cổng đứng trong bóng tối lúc chập choạng tối (hôn, tối tăm), gác cửa cung vua.

Gương Hán-Việt

hôn — trong hôn nhân (阍, hôn) và văn học cổ về người canh cổng

Mở khoá kiến thức

Biết 阍 giúp đọc hiểu thơ văn cổ nói về 阍者 (hôn giả) — người gác cổng cung điện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阍 seal 1
Tiểu triện
阍 liushutong 1
Lục thư thông

Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 阍. Chữ thuộc bộ 门 (môn, cửa). Nghĩa: cửa cung điện; người canh gác cổng (阍者, 阍人). Dùng nhiều trong văn học cổ điển và thơ văn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阍者守卫宫门,昼夜不休。Hūn zhě shǒuwèi gōng mén, zhòuyè bù xiū. thanh 1

    Người canh cổng bảo vệ cung môn ngày đêm không nghỉ.

  • 诗人叩阍,希望得见圣颜。Shīrén kòu hūn, xīwàng dé jiàn shèng yán. thanh 1

    Thi nhân gõ cổng cung, mong được diện kiến thánh nhan.

  • 阍人拒绝了他的请求。Hūn rén jùjué le tā de qǐngqiú. thanh 1

    Người gác cổng từ chối yêu cầu của ông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hūn, nghĩa tối tăm, mê mờ — thường gặp hơn

  • cùng âm hūn, hôn nhân — thường gặp hơn và dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.