Nghĩa tiếng Việt
vỡ ngang; tan lở; thua trận; bỏ chạy tán loạn; dân bỏ người cai trị trốn đi
Âm Hán Việt
hội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
溃 là chữ giản thể của 潰: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 贵/貴 (Quý, biểu âm). Chữ hình thanh. Nước vỡ tràn — từ đó sông lũ vỡ đê, quân đội tan vỡ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự tan vỡ, vỡ đê hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái sụp đổ, bại trận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hội": nước (氵) phá vỡ đê quý (贵) — một khi đê vỡ tất cả sụp đổ không cứu được.
Gương Hán-Việt
"hội" trong "băng hội" (sụp đổ), "hội bại" (đại bại)
Mở khoá kiến thức
Biết 溃 (Hội) mở khoá: 崩溃 (sụp đổ hoàn toàn), 溃败 (đại bại), 溃散 (tản loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溃 là dạng giản thể của 潰. Chữ gốc 潰 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 貴 (Quý) biểu âm. Nghĩa gốc chỉ nước sông tràn vỡ, mở rộng sang quân đội tan vỡ đại bại. Chỉ hình tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 防线崩溃了。
Phòng tuyến đã sụp đổ.
- 心理崩溃让人很痛苦。
Suy sụp tâm lý khiến người ta rất đau khổ.
- 敌军全面溃败。
Quân địch đại bại toàn diện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.