Nghĩa tiếng Việt
cái ao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潢 là chữ hình thanh: 氵(biểu nghĩa: nước/sông) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc là hồ nước, ao lớn, hoặc dòng nước vàng đục — từ đó dùng để đặt tên địa danh và chỉ nghề sơn phết, tô màu.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": nước (氵) màu vàng (黄) — ao hồ trang hoàng vàng óng, hay nghề 装潢 trang trí nhà cửa.
Gương Hán-Việt
hoàng trong 装潢 (trang hoàng — trang trí, thiết kế nội thất)
Mở khoá kiến thức
Biết 潢 mở khoá 装潢 (trang hoàng/thiết kế nội thất), 潢池 (ao vàng), từ thường gặp trong ngành xây dựng trang trí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潢 (Hán-Việt: hoàng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 氵 (nước) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc là ao hồ, vùng nước đọng. Ngoài ra còn dùng theo nghĩa 潢池 (ao/hồ vàng), và trong 装潢 (trang hoàng — trang trí, sơn phết) — nghề đóng bìa sách thời xưa dùng nước hồ vàng để phết giấy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这家公司专门做室内装潢。
Công ty này chuyên làm thiết kế nội thất.
- 新房子的装潢很漂亮。
Ngôi nhà mới trang trí rất đẹp.
- 他在学习装潢设计。
Anh ấy đang học thiết kế trang trí nội thất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.