Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

cái ao

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潢 là chữ hình thanh: 氵(biểu nghĩa: nước/sông) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc là hồ nước, ao lớn, hoặc dòng nước vàng đục — từ đó dùng để đặt tên địa danh và chỉ nghề sơn phết, tô màu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": nước (氵) màu vàng (黄) — ao hồ trang hoàng vàng óng, hay nghề 装潢 trang trí nhà cửa.

Gương Hán-Việt

hoàng trong 装潢 (trang hoàng — trang trí, thiết kế nội thất)

Mở khoá kiến thức

Biết 潢 mở khoá 装潢 (trang hoàng/thiết kế nội thất), 潢池 (ao vàng), từ thường gặp trong ngành xây dựng trang trí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潢 (Hán-Việt: hoàng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 氵 (nước) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc là ao hồ, vùng nước đọng. Ngoài ra còn dùng theo nghĩa 潢池 (ao/hồ vàng), và trong 装潢 (trang hoàng — trang trí, sơn phết) — nghề đóng bìa sách thời xưa dùng nước hồ vàng để phết giấy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家公司专门做室内装潢。Zhè jiā gōngsī zhuānmén zuò shìnèi zhuānghuáng. thanh 4

    Công ty này chuyên làm thiết kế nội thất.

  • 新房子的装潢很漂亮。Xīn fángzi de zhuānghuáng hěn piàoliang. thanh 1

    Ngôi nhà mới trang trí rất đẹp.

  • 他在学习装潢设计。Tā zài xuéxí zhuānghuáng shèjì. thanh 1

    Anh ấy đang học thiết kế trang trí nội thất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 潢 dùng 黄 làm biểu âm; 黄 là màu vàng, 潢 là ao nước/trang trí

  • cùng âm HV hoàng, cùng có 黄; nhưng 煌 liên quan đến lửa/ánh sáng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.