Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
huān讙

Nghĩa tiếng Việt

hoan; như "hân hoan; hoan hỉ; truy hoan" (gdhn) (Động) Làm rầm rĩ. ◇Sử Kí 史記: Thị nhật nãi bái Bình vi đô úy; sử vi tham thừa; điển hộ quân; chư tướng tận hoan 是日乃拜平為都尉; 使為參乘; 典護軍; 諸將盡讙 (Trần Thừa tướng thế gia 陳丞相世家) Hôm đó bèn phong (Trần) Bình làm đô úy; cho giữ chức tham thừa; cai quản các tướng quân; các tướng đều xôn xao.(Tính) Vui mừng. § Thông hoan 歡.

Âm Hán Việt

hoan

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
24 nét

Chữ mang nghĩa tiếng ồn vui mừng, có liên hệ với 歡 (hoan).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ sự làm rầm rĩ hoặc làm tính từ chỉ trạng thái vui vẻ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoan": chữ nói lên sự hân hoan, đám đông la hét vui mừng, ầm ĩ như hội.

Gương Hán-Việt

"hoan" trong "hoan hỉ" (喜), "hân hoan": niềm vui sướng rộn ràng

Mở khoá kiến thức

Biết 讙 mở khoá các từ cổ văn chỉ tiếng ồn đám đông: 讙呼 (hoan hô), 讙嘩 (huyên náo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讙 seal 1
Tiểu triện

讙 (huān) là dạng văn ngôn chỉ tiếng ồn ào, xôn xao của đám đông. Chữ có dạng tiểu triện (seal script) còn lưu lại. Chữ là dạng thay thế của 歡 (hoan, vui mừng). Trong Sử Ký, '諸將盡讙' nghĩa là 'các tướng đều xôn xao'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諸Zhū thanh 1將jiàng thanh 4盡jìn thanh 4讙huān thanh 1。

    Các tướng đều xôn xao.

  • 讙Huān thanh 1呼hū thanh 1之zhī thanh 1聲shēng thanh 1震zhèn thanh 4天tiān thanh 1。

    Tiếng reo hò vang trời.

  • 眾Zhòng thanh 4人rén thanh 2讙huān thanh 1然rán thanh 2。

    Mọi người ồn ào náo nhiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 歡

    cùng đọc 'hoan', cùng nghĩa vui mừng: 讙 là dạng cổ văn thay thế cho 歡

  • 环

    cùng pinyin huān, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

歡

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.