Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

làm quan; hầu hạ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宦 = 宀 (Miên — mái nhà/phủ quan, biểu nghĩa) + 臣 (Thần — bề tôi, biểu nghĩa); chữ hội ý. Bề tôi (臣) trong phủ quan (宀) — hình ảnh người hầu hạ trong triều đình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạn": bề tôi (臣) sống trong phủ quan (宀) — đó là 宦 (hoạn) người làm quan, tôi tớ triều đình.

Gương Hán-Việt

"hoạn" xuất hiện trong "hoạn quan" (宦官 — thái giám), "hoạn lộ" (宦路 — con đường làm quan), "hoạn nạn" (hoạn 患 khác — tai họa).

Mở khoá kiến thức

Biết 宦 (hoạn) là nắm được 宦官 (hoạn quan — thái giám), 仕宦 (sĩ hoạn — làm quan), 宦途 (hoạn đồ — con đường quan lộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宦 bronze 1
Kim văn
宦 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 宦 là chữ hội ý: 宀 (mái nhà, phủ quan) + 臣 (bề tôi, tôi tớ). Nghĩa gốc là nô lệ, tôi tớ trong nhà; sau mở rộng sang làm quan trong triều. Từ đó có 宦官 (hoạn quan — quan thái giám).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从小就有入仕为宦的志向。tā cóngxiǎo jiù yǒu rùshì wéi huàn de zhìxiàng. thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy đã có chí muốn vào triều làm quan.

  • 宦官在古代宫廷中扮演重要角色。huànguān zài gǔdài gōngtíng zhōng bǎnyǎn zhòngyào juésè. thanh 4

    Hoạn quan đóng vai trò quan trọng trong cung đình thời cổ đại.

  • 他在外宦游多年,终于回乡。tā zài wài huànyóu duō nián, zhōngyú huí xiāng. thanh 1

    Anh ấy làm quan nơi xa nhiều năm, cuối cùng trở về quê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Miên 宀, cùng nghĩa làm quan; 官=quan chức nói chung, 宦=tôi tớ/thái giám

  • cùng bộ Miên, cùng liên quan đến cung đình; 宫=cung điện, 宦=hoạn quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.