Nghĩa tiếng Việt
viên, vật nhỏ và tròn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丸 là chữ hội ý độc thể. Wiktionary giải thích: đây là chữ hội ý phân hóa từ 夗 (người nằm cuộn tròn) — gợi ý vật gì đó có thể lăn, hình tròn. Không phải hình thanh. Thành phần 九 trong cấu trúc không độc lập mang nghĩa ở đây.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wán/viên thuốc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": viên thuốc (丸) tròn lăn được — "hoàn" trong Đông y là dạng thuốc viên; 丸子 là viên thịt trong ẩm thực.
Gương Hán-Việt
Hoàn xuất hiện trong "thuốc hoàn" (丸药 – thuốc viên), "hoàn tán" (dạng thuốc viên và bột trong Đông y).
Mở khoá kiến thức
Biết 丸 mở khoá: 丸药 (thuốc hoàn), 定心丸 (thuốc an thần/điều gì yên lòng), 弹丸 (viên đạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 丸 là chữ hội ý phân hóa từ 夗 (người nằm cuộn tròn). Theo Shuowen: đây là chữ hội ý từ 仄 (lệch, nghiêng) lật ngược — vật có thể lật và lăn, tức vật hình tròn. Wiktionary lưu ý chữ này không liên quan đến thành phần bên phải của 執 hay 孰. Đại triện và tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Hoàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种中药做成丸子比较方便服用。
Loại thuốc đông y này làm thành viên thì dễ uống hơn.
- 他的话就像定心丸,让大家安心了。
Lời anh ấy như liều thuốc an tâm, khiến mọi người yên lòng.
- 狙击手发射了一颗弹丸。
Tay bắn tỉa bắn một viên đạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.