Nghĩa tiếng Việt
(xem: hổ phách 琥珀)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琥 = 玉/王 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 虎 (Hổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 chỉ vật liệu quý (hổ phách là nhựa cây hóa đá), 虎 cho âm đọc gần hǔ.
Hán-Việt: hổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hổ": hổ phách 琥珀 — ngọc 玉 màu hổ (hổ hổ vàng cam) như mắt hổ đông đặc trong hàng triệu năm.
Gương Hán-Việt
hổ phách (amber)
Mở khoá kiến thức
Biết 琥 mở khoá từ 琥珀 (hổ phách/amber) — vật liệu quý trong trang sức và nghiên cứu khoa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
琥 là hình thanh: 玉 (ngọc — đá quý) biểu nghĩa, 虎 (hổ) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|玉|虎|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=jade}}. Chữ chỉ dùng trong từ 琥珀 (hổ phách — amber) — nhựa cây hóa thạch màu vàng cam quý giá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 琥珀是古代植物树脂的化石。
Hổ phách là hóa thạch nhựa cây cổ đại.
- 这块琥珀里有一只昆虫。
Trong miếng hổ phách này có một con côn trùng.
- 琥珀色的啤酒在阳光下很好看。
Bia màu hổ phách trông rất đẹp dưới nắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.