Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cháy, khét; cháy sém

Âm Hán Việt

hồ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 煳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

煳 có bộ 火 (hoả, lửa) gợi nghĩa liên quan đến nhiệt/lửa; phần còn lại (胡 hồ) biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có dữ liệu Wiktionary hay anchor glyph. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho thức ăn bị nấu quá lửa hoặc làm động từ chỉ việc bị cháy khét.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": bộ 火 (lửa) + 胡 (hồ, âm) — nồi cơm bị "hồ" (cháy khét), mùi khói lan tỏa khắp bếp, nhắc nhở không được để quên lửa.

Gương Hán-Việt

hồ trong nấu ăn — cháy khét, cơm khê

Mở khoá kiến thức

Biết 煳 mở khoá vốn từ nấu ăn và khẩu ngữ — chỉ tình trạng thức ăn bị cháy sém, thường gặp trong mô tả ẩm thực và đời sống hằng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煳 chỉ trạng thái cháy khét hoặc cháy sém trong nấu ăn — thức ăn bị để quá lửa tạo mùi khét. Bộ 火 (lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt. Phần biểu âm 胡 (hú/hồ) cho âm. Không có dữ liệu glyph cổ hay phân tích từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • cài thanh 4chǎo thanh 3 thanh 2le, thanh 5quán thanh 2shì thanh 4jiāo thanh 1wèi. thanh 4

    Rau xào bị cháy khét, toàn mùi khê.

  • 他不小心把锅里的粥煮煳了。tā bù xiǎoxīn bǎ guō lǐ de zhōu zhǔ hú le. thanh 1

    Anh ta sơ ý để cháo trong nồi sôi cháy khê.

  • 煳锅底很难清洗干净。hú guō dǐ hěn nán qīngxǐ gānjìng. thanh 2

    Đáy nồi bị cháy khét rất khó rửa sạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hú, cùng Hán-Việt "hồ"; 糊 bộ 米 chỉ hồ dán, 煳 bộ 火 chỉ cháy khét

  • là thành phần biểu âm; nghĩa "người Hồ, sao" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.