Nghĩa tiếng Việt
rầm rĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚣 = 㗊 (bốn cái miệng đang la hét, biểu nghĩa) + 頁 (Hiệt — đầu người, biểu nghĩa); chữ hội ý. Bốn miệng (㗊) trên đầu người (頁) gợi cảnh đám đông ồn ào, huyên náo.
Hán-Việt: hiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiêu": bốn miệng (㗊) la hét trên đầu người (頁) — 嚣 (hiêu) là tiếng ồn huyên náo, đám đông hiêu chiến.
Gương Hán-Việt
"hiêu" xuất hiện trong "hiêu trương" (嚣张 — ngạo mạn), "huyên hiêu" (喧嚣 — ồn ào náo động).
Mở khoá kiến thức
Biết 嚣 (hiêu) là nắm được 嚣张 (hiêu trương — ngạo mạn), 喧嚣 (huyên hiêu — ồn ào), 叫嚣 (khiếu hiêu — kêu la).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嚣 (phồn thể: 囂) là hội ý: 㗊 (bốn miệng, ồn ào) + 頁 (đầu người). Hình ảnh đám đông nhiều miệng la hét trên đầu — gợi cảnh huyên náo, ồn ào. Nghĩa mở rộng: ngạo mạn, kiêu căng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他嚣张的态度让大家都很反感。
Thái độ ngạo mạn của anh ấy khiến mọi người đều khó chịu.
- 城市的喧嚣让她很不习惯。
Sự ồn ào náo động của thành phố khiến cô ấy không quen.
- 示威者叫嚣着走上街头。
Những người biểu tình kêu la, xuống đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.