Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xiá

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Âm Hán Việt

xiểm

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

陜 thuộc bộ 阜 (phụ, đồi đất). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu. Bộ 阜 gợi địa hình đồi núi; nghĩa chữ là hẻm núi hẹp, đèo. Chú ý: 陜 (xiá) và 陝 (shǎn, Thiểm) là hai chữ khác nhau — 陜 ít gặp hơn, nghĩa là hẹp/đèo núi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ chỉ sự chật hẹp hoặc làm danh từ chỉ địa danh cổ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": bộ 阜 (đồi đất) + nghĩa hẹp — hình dung đường hiệp (hẻm hẹp) giữa hai vách đồi núi.

Gương Hán-Việt

hiệp — ít dùng độc lập; đừng nhầm với 陝 (thiểm)

Mở khoá kiến thức

Biết 陜 giúp phân biệt với 陝 (Thiểm Tây) khi đọc địa lý cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陜 seal 1
Tiểu triện
陜 liushutong 1
Lục thư thông

陜 mang nghĩa núi non hẹp, con đèo. Chữ này ít thấy trong văn bản hiện đại, dễ bị nhầm với 陝 (Thiểm — tỉnh Thiểm Tây). Nguồn tiểu triện tồn tại nhưng không có giải thích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shān thanh 1 thanh 4xiá thanh 2zhǎi, thanh 3nán thanh 2 thanh 3tōng thanh 1xíng. thanh 2

    Đường núi hẹp chật, khó đi lại.

  • 穿chuān thanh 1yuè thanh 4xiá thanh 2gǔ, thanh 3fāng thanh 1néng thanh 2dào thanh 4dá. thanh 2

    Phải băng qua hẻm núi hẹp mới tới được.

  • thanh 3nǎi thanh 3xiá thanh 2ài thanh 4zhī thanh 1dì, thanh 4 thanh 4shǒu thanh 3nán thanh 2gōng. thanh 1

    Đây là chỗ hiểm yếu hẹp, dễ thủ khó công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng gần giống, nhưng 陝 (shǎn) chỉ tỉnh Thiểm Tây, hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm xiá, cùng nghĩa hẻm núi hẹp nhưng bộ khác (山 vs 阜)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.