Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陜 thuộc bộ 阜 (phụ, đồi đất). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu. Bộ 阜 gợi địa hình đồi núi; nghĩa chữ là hẻm núi hẹp, đèo. Chú ý: 陜 (xiá) và 陝 (shǎn, Thiểm) là hai chữ khác nhau — 陜 ít gặp hơn, nghĩa là hẹp/đèo núi.

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": bộ 阜 (đồi đất) + nghĩa hẹp — hình dung đường hiệp (hẻm hẹp) giữa hai vách đồi núi.

Gương Hán-Việt

hiệp — ít dùng độc lập; đừng nhầm với 陝 (thiểm)

Mở khoá kiến thức

Biết 陜 giúp phân biệt với 陝 (Thiểm Tây) khi đọc địa lý cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陜 seal 1
Tiểu triện
陜 liushutong 1
Lục thư thông

陜 mang nghĩa núi non hẹp, con đèo. Chữ này ít thấy trong văn bản hiện đại, dễ bị nhầm với 陝 (Thiểm — tỉnh Thiểm Tây). Nguồn tiểu triện tồn tại nhưng không có giải thích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路陜窄,難以通行。shān lù xiá zhǎi, nán yǐ tōng xíng. thanh 1

    Đường núi hẹp chật, khó đi lại.

  • 穿越陜谷,方能到達。chuān yuè xiá gǔ, fāng néng dào dá. thanh 1

    Phải băng qua hẻm núi hẹp mới tới được.

  • 此乃陜隘之地,易守難攻。cǐ nǎi xiá ài zhī dì, yì shǒu nán gōng. thanh 3

    Đây là chỗ hiểm yếu hẹp, dễ thủ khó công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng gần giống, nhưng 陝 (shǎn) chỉ tỉnh Thiểm Tây, hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm xiá, cùng nghĩa hẻm núi hẹp nhưng bộ khác (山 vs 阜)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.