Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

con hến; con sâu kèn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚬 là chữ thuộc bộ 虫 (trùng) nhưng không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ trong dạng giản thể hiện tại. Dạng phồn thể 蜆 có thể tích hợp thêm yếu tố âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiển": Con trùng (虫) bé tí mà hiển hiện khắp bãi bùn — đó là con hến 蚬.

Gương Hán-Việt

hiển (蚬 — con hến)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚬 mở khoá các từ chỉ hải sản nước ngọt trong tiếng Trung, đặc biệt trong ẩm thực vùng Hoa Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚬 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể là 蜆. Chữ chỉ loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống trong nước ngọt hoặc nước lợ (basket clam, Corbiculidae). Có hình tiểu triện ghi nhận. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ từ Wiktionary cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 市场上有很多新鲜的蚬子。Shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān de xiǎnzi. thanh 4

    Ngoài chợ có rất nhiều hến tươi.

  • 蚬肉可以炒着吃。Xiǎn ròu kěyǐ chǎo zhe chī. thanh 3

    Thịt hến có thể xào ăn.

  • 这条河里有很多蚬。Zhè tiáo hé lǐ yǒu hěn duō xiǎn. thanh 4

    Con sông này có rất nhiều hến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ động vật có vỏ, cùng bộ 虫

  • cùng bộ 虫, đều là nhuyễn thể hai mảnh vỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.