Nghĩa tiếng Việt
con hến; con sâu kèn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚬 là chữ thuộc bộ 虫 (trùng) nhưng không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ trong dạng giản thể hiện tại. Dạng phồn thể 蜆 có thể tích hợp thêm yếu tố âm.
Hán-Việt: hiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiển": Con trùng (虫) bé tí mà hiển hiện khắp bãi bùn — đó là con hến 蚬.
Gương Hán-Việt
hiển (蚬 — con hến)
Mở khoá kiến thức
Biết 蚬 mở khoá các từ chỉ hải sản nước ngọt trong tiếng Trung, đặc biệt trong ẩm thực vùng Hoa Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể là 蜆. Chữ chỉ loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống trong nước ngọt hoặc nước lợ (basket clam, Corbiculidae). Có hình tiểu triện ghi nhận. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ từ Wiktionary cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 市场上有很多新鲜的蚬子。
Ngoài chợ có rất nhiều hến tươi.
- 蚬肉可以炒着吃。
Thịt hến có thể xào ăn.
- 这条河里有很多蚬。
Con sông này có rất nhiều hến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.