Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餚 thuộc bộ 食 (thực, ăn). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ món thịt đã chế biến, thức ăn ngon. Không có phân tích cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": thức ăn (食) "hào" hứng người ta — thịt chế biến thơm ngon, đặt lên mâm cỗ — đó là 餚, các món thịt đặc sản.

Gương Hán-Việt

hào — dùng trong "giai hào" (món ngon), "trân hào" (đặc sản quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 餚 mở khóa: 佳餚 (giai hào), 菜餚 (các món ăn), 珍饈佳餚 (sơn hào hải vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 食 (ăn) xác nhận liên quan đến thức ăn. 餚 nghĩa là thịt đã chế biến thành món ăn, cỗ bàn ngon. Dùng trong: 佳餚 (giai hào, món ngon), 珍餚 (trân hào, đặc sản), 菜餚 (thái hào, các món ăn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 席上摆满了佳餚美酒。xí shàng bǎi mǎn le jiāyáo měi jiǔ. thanh 2

    Trên chiếu tiệc bày đầy món ngon rượu quý.

  • 山珍海错都是上等的餚馔。shān zhēn hǎi cuò dōu shì shàngděng de yáo zhuàn. thanh 1

    Sơn hào hải vị đều là món ăn thượng hạng.

  • 菜餚的种类十分丰富。càiyáo de zhǒnglèi shífēn fēngfù. thanh 4

    Các loại món ăn vô cùng phong phú đa dạng.

  • 厨师精心烹制了一桌佳餚。chúshī jīngxīn pēngzhì le yī zhuō jiāyáo. thanh 2

    Đầu bếp dày công chế biến cả mâm món ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肴 là dạng giản lược/biến thể của 餚, cùng nghĩa

  • 殽 là dị thể cổ khác, cùng nghĩa thức ăn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.