Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

Hạo (tên huyện cổ, nay là huyện Bách Hương, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄗 là chữ chỉ địa danh, thuộc bộ 邑 (ấp/đô thị). Không phân tích được thành phần IDS rõ ràng trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt (không có âm chuẩn): tên đất 鄗 — huyện Hạo ở Hà Bắc, dấu tích kinh đô Hạo Kinh nhà Chu.

Gương Hán-Việt

Hạo Kinh — kinh đô tây của nhà Chu, địa danh lịch sử quan trọng

Mở khoá kiến thức

Biết 鄗 giúp đọc lịch sử địa lý cổ đại Trung Quốc và địa danh nhà Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄗 seal 1
Tiểu triện

鄗 là địa danh chỉ huyện Hạo ở tỉnh Hà Bắc, nay là huyện Bách Hương (柏鄉). Chữ cũng là dạng thay thế của 鎬 (Hạo — kinh đô của nhà Chu tây ở Thiểm Tây). Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄗縣是河北省的一個古地名。Hào xiàn shì Héběi shěng de yī gè gǔ dìmíng. thanh 4

    Huyện Hạo là một địa danh cổ ở tỉnh Hà Bắc.

  • 豐鄗是西周的首都地區。Fēnghào shì xī Zhōu de shǒudū dìqū. thanh 1

    Phong Hạo là khu vực thủ đô của Tây Chu.

  • 鄗山在古代史書中有記載。Hào shān zài gǔdài shǐshū zhōng yǒu jìzǎi. thanh 4

    Núi Hạo được ghi chép trong sử sách cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hào, 鎬 cũng chỉ kinh đô nhà Chu, hai chữ liên hệ nhau

  • cùng âm hào, nghĩa là rộng lớn, mênh mông

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.