Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

cáu giận

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悻 là chữ độc thể, bộ thủ 心 (tâm) gợi sắc thái tâm trạng, nhưng cấu trúc cụ thể không rõ ràng qua tài liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạnh": tâm (心) bực bội — người không được hạnh phúc thì cáu kỉnh suốt ngày.

Gương Hán-Việt

悻 xuất hiện trong từ "悻悻" (hạnh hạnh) — bộ dáng bực bội, tức giận.

Mở khoá kiến thức

Biết 悻 giúp nhận ra các tính từ tâm trạng tiêu cực trong văn học cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 悻 không có nguồn Wiktionary glyph rõ ràng. Từ cấu trúc, phần bộ 心 gợi ý liên quan đến trạng thái tâm lý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悻悻地走开了。Tā xìngxìng de zǒukāi le. thanh 1

    Anh ta bực bội bỏ đi.

  • 她悻然离开了会议室。Tā xìngrán líkāi le huìyìshì. thanh 1

    Cô ấy tức tối rời khỏi phòng họp.

  • 他悻悻而归。Tā xìngxìng ér guī. thanh 1

    Anh ta thất thểu trở về đầy bực bội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xìng, nhưng 幸 (hạnh) nghĩa may mắn, còn 悻 nghĩa bực bội

  • cùng âm xìng, khác nghĩa hoàn toàn (tính cách)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.