Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

khâu lược

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绗 thuộc bộ Mịch (糸, tơ sợi). Là dạng giản hóa/biến thể của 絎. Nghĩa là khâu lược hay chần đường chỉ để giữ lớp bông vào vải. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hành": 绗 — đường chỉ (糸) hành ngang chần qua lớp bông — âm "hành" gợi đường may chạy ngang.

Gương Hán-Việt

Hành — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ may mặc chỉ đường khâu lược.

Mở khoá kiến thức

Biết 绗 (hành) giúp nhận bộ Mịch (糸) trong nhóm chữ liên quan đến kỹ thuật may vá và dệt may.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 绗 (qua dạng 絎) có nghĩa là may chần — đường khâu lỏng để giữ bông lót vào vải ngoài. Bộ Mịch (糸) chỉ liên quan đến sợi chỉ và vải dệt. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 棉袄需要绗线才能固定棉花。Mián ǎo xūyào háng xiàn cái néng gùdìng mián hua. thanh 2

    Áo bông cần đường chần mới giữ được bông bên trong.

  • 绗缝是传统的裁缝技艺。Háng féng shì chuántǒng de cáiféng jìyì. thanh 2

    Kỹ thuật chần bông là nghề thủ công may vá truyền thống.

  • 她花了一天绗好这床被子。Tā huā le yī tiān háng hǎo zhè chuáng bèizi. thanh 1

    Cô ấy mất một ngày để chần xong chiếc chăn này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 絎 là dạng phồn thể/thông dụng hơn của 绗, cùng nghĩa khâu lược

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.