Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

đánh nhẹ, gõ nhẹ; cái giáo dài

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戛 = 𦣻 (đầu, biểu nghĩa) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: giáo); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp bằng nghĩa: đầu + giáo = cái giáo dài có đầu nhọn. Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giát": đầu (𦣻) cắm vào giáo (戈) — cây giáo dài, tiếng gõ khẽ lưỡi kim loại kêu "giát" rồi dừng bặt.

Gương Hán-Việt

"giát" trong 戛然而止 (giát nhiên nhi chỉ — dừng đột ngột)

Mở khoá kiến thức

Biết 戛 (giát) mở khoá thành ngữ 戛然而止 (dừng bặt đột ngột), 戛戛 (khó khăn; tiếng cọ sát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 戛 là chữ hội ý gồm 𦣻 (đầu) và 戈 (qua, giáo): phần đầu cắm vào cây giáo = vũ khí giáo dài. Nghĩa mở rộng sang động từ gõ nhẹ, đánh khẽ (như tiếng gõ nhẹ vào vật cứng). Thành ngữ 戛然而止 (âm thanh dừng đột ngột) là cách dùng phổ biến nhất trong văn học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 音乐戛然而止,全场沉默。yīnyuè jiá rán ér zhǐ, quánchǎng chénmò. thanh 1

    Âm nhạc dừng đột ngột, cả hội trường im lặng.

  • 他用木棍戛了一下铜锣。tā yòng mùgùn jiá le yīxià tónluó. thanh 1

    Anh ấy gõ nhẹ một cái vào cái chiêng đồng.

  • 戛戛乎其难哉!jiá jiá hū qí nán zāi! thanh 2

    Thật quá khó khăn thay!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戈 là bộ thủ của 戛, dễ nhầm vì trông giống — nhưng 戈 chỉ có 4 nét, 戛 có 11 nét

  • cùng bộ 戈, đều là vũ khí cổ — 戟 (kích) là giáo có lưỡi ngang, khác 戛

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.