Nghĩa tiếng Việt
hàm ếch (chỗ hàm trên miệng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臄 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 豦 (Cứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 xác định nghĩa liên quan đến thịt hay bộ phận cơ thể, 豦 cho âm.
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác": thịt (肉) trong miệng — vòm hàm trên là vùng thịt mềm mà ếch dùng để bắt mồi.
Gương Hán-Việt
"giác" hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 臄 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 肉 chỉ các bộ phận giải phẫu của miệng và hàm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臄 là chữ hình thanh: 肉 (thịt) làm thành phần biểu nghĩa, 豦 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là hàm ếch — vòm miệng, phần thịt trên hàm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臄是口腔上方的組織。
Vòm miệng là mô ở phía trên khoang miệng.
- 蛙類的臄構造特殊,便於捕食。
Cấu trúc hàm ếch đặc biệt, thuận lợi cho việc bắt mồi.
- 古籍中臄指上顎的肉質部分。
Trong sách cổ, 臄 chỉ phần thịt của vòm miệng trên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.