Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

một vạn vạn (trăm triệu)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垓 có bộ 土 (thổ: đất) biểu nghĩa và 亥 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ ranh giới đất đai, hoặc con số thiên văn 10^20. Tiểu triện còn lưu lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gay

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cai": mảnh đất (土) cuối thiên can (亥) — ranh giới tận cùng của đất đai, nhớ trận Cai Hạ (垓下) lịch sử.

Gương Hán-Việt

Cai Hạ (垓下) — địa danh lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 垓 giúp đọc lịch sử Trung Quốc: 垓下之战 (trận Cai Hạ) — Hạng Vũ tự sát, Lưu Bang thống nhất Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垓 seal 1
Tiểu triện

垓 là chữ hình thanh với bộ 土 (thổ) biểu nghĩa và 亥 biểu âm. Nghĩa là ranh giới, biên cương; cũng là đơn vị số học cực lớn (10^20). Nổi tiếng qua địa danh 垓下 (Cai Hạ) — nơi Hạng Vũ bị thất bại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 垓下之战是楚汉战争的最后一战。Gāixià zhī zhàn shì Chǔ Hàn zhànzhēng de zuìhòu yī zhàn. thanh 1

    Trận Cai Hạ là trận cuối cùng của cuộc chiến Sở Hán.

  • 项羽在垓下高唱《垓下歌》。Xiàng Yǔ zài Gāixià gāo chàng 'Gāixià gē'. thanh 4

    Hạng Vũ tại Cai Hạ cất cao tiếng hát bài Cai Hạ Ca.

  • 垓在数学中表示10的20次方。Gāi zài shùxué zhōng biǎoshì 10 de 20 cì fāng. thanh 1

    Trong toán học, 垓 biểu thị 10 mũ 20.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāi, bộ khác nhau

  • cùng âm hái, dễ nhầm trong văn bản lịch sử

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.