Nghĩa tiếng Việt
một vạn vạn (trăm triệu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垓 có bộ 土 (thổ: đất) biểu nghĩa và 亥 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ ranh giới đất đai, hoặc con số thiên văn 10^20. Tiểu triện còn lưu lại.
Hán-Việt: gay
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cai": mảnh đất (土) cuối thiên can (亥) — ranh giới tận cùng của đất đai, nhớ trận Cai Hạ (垓下) lịch sử.
Gương Hán-Việt
Cai Hạ (垓下) — địa danh lịch sử
Mở khoá kiến thức
Biết 垓 giúp đọc lịch sử Trung Quốc: 垓下之战 (trận Cai Hạ) — Hạng Vũ tự sát, Lưu Bang thống nhất Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垓 là chữ hình thanh với bộ 土 (thổ) biểu nghĩa và 亥 biểu âm. Nghĩa là ranh giới, biên cương; cũng là đơn vị số học cực lớn (10^20). Nổi tiếng qua địa danh 垓下 (Cai Hạ) — nơi Hạng Vũ bị thất bại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 垓下之战是楚汉战争的最后一战。
Trận Cai Hạ là trận cuối cùng của cuộc chiến Sở Hán.
- 项羽在垓下高唱《垓下歌》。
Hạng Vũ tại Cai Hạ cất cao tiếng hát bài Cai Hạ Ca.
- 垓在数学中表示10的20次方。
Trong toán học, 垓 biểu thị 10 mũ 20.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.