Nghĩa tiếng Việt
chỉ huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鉛 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 㕣 (biểu âm, không có HV thông dụng). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là kim loại; 㕣 cho âm đọc qiān. Gợi ý đây là một loại kim loại đặc biệt.
Hán-Việt: duyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyên": KIM (金) loại nặng — DUYÊN phận với chì: ngày xưa dùng chì làm son môi, giờ biết là độc!
Gương Hán-Việt
duyên trong 'duyên phận' và 'chì duyên' (chì, chất độc)
Mở khoá kiến thức
Biết 鉛 mở khoá từ 鉛筆 (bút chì), 鉛中毒 (ngộ độc chì) trong văn bản kỹ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鉛 (duyên) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|t1=metal|㕣|ls=psc|c1=s|c2=p}} — một loại kim loại. Bộ 金 (kim) chỉ nhóm kim loại; 㕣 cho âm. Chì (lead/plumbum) là kim loại nặng màu xám, từ lâu dùng trong ống nước, sơn, đạn. Ký hiệu hoá học Pb từ Latin plumbum.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鉛筆是学生常用的文具。
Bút chì là văn phòng phẩm học sinh thường dùng.
- 鉛中毒对儿童危害很大。
Ngộ độc chì rất nguy hiểm với trẻ em.
- 鉛是一种重金属。
Chì là một kim loại nặng.
- 鉛管在古罗马十分普遍。
Ống chì rất phổ biến ở La Mã cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.