Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đường lang 螳螂)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螳 có bộ 虫 (trùng) là thành phần biểu nghĩa chỉ côn trùng, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được xác định cụ thể trong nguồn. Chữ dùng chủ yếu trong tổ hợp 螳螂 (bọ ngựa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": bộ 虫 (trùng/côn trùng) — con côn trùng "đường đường" đứng thẳng chặn đường xe.

Gương Hán-Việt

đường trong 螳螂 (đường lang — bọ ngựa); 螳臂当车 (đường tý đương xa — bọ ngựa chặn xe, chỉ sức yếu đối đầu sức mạnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 螳 mở khoá thành ngữ 螳臂当车 (đường tý đương xa) — chỉ người tự lượng sức không nổi mà liều lĩnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螳 seal 1
Tiểu triện

螳 là chữ chỉ bọ ngựa, thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thành chữ cụ thể. Nghĩa chính là bọ ngựa (螳螂). Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 草丛里有一只螳螂在等待猎物。cǎocóng lǐ yǒu yī zhī tánglang zài děngdài lièwù. thanh 3

    Trong bụi cỏ có một con bọ ngựa đang chờ con mồi.

  • 螳螂捕蝉,黄雀在后。tánglang bǔ chán, huángquè zài hòu. thanh 2

    Bọ ngựa bắt ve sầu, chim sẻ vàng rình từ phía sau. (Chớ chỉ nghĩ đến lợi trước mắt mà quên mối nguy phía sau.)

  • 他像螳臂当车,不自量力。tā xiàng tángbì dāng chē, bù zì liàng lì. thanh 1

    Anh ta như bọ ngựa chặn xe, không tự lượng sức mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin táng, bộ 土 — nghĩa nhà chính/phòng khách, hoàn toàn khác

  • cùng bộ 虫, cùng nghĩa côn trùng, nhưng 蟑 = gián (蟑螂)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.