Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

khung cửa

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樘 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 唐 (Đường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ vật liệu gỗ — khung cửa; 唐 cho âm đọc táng. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": gỗ (木) làm khung đường đi — khung cửa ra vào.

Gương Hán-Việt

đường trong "đường cửa" (樘, bộ khung cửa)

Mở khoá kiến thức

Biết 樘 giúp đọc văn bản kỹ thuật xây dựng cổ và hiện đại khi đếm khung cửa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

樘 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa; 唐 (đường) biểu âm. Nghĩa chính: khung cửa — cả khung và cánh cửa tính là một đơn vị. Trong kiến trúc 一樘门 (nhất đường môn) chỉ một bộ khung cửa. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这栋楼共有二十樘门。Zhè dòng lóu gòng yǒu èrshí táng mén. thanh 4

    Tòa nhà này có tổng cộng hai mươi bộ khung cửa.

  • 一樘窗户需要特别定制。Yī táng chuānghù xūyào tèbié dìngzhì. thanh 1

    Một bộ khung cửa sổ cần được đặt làm riêng.

  • 工人安装了新的门樘。Gōngrén ānzhuāng le xīn de mén táng. thanh 1

    Công nhân lắp đặt khung cửa mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 唐 là phần biểu âm, đứng riêng nghĩa khác

  • 框 (khuông) cũng là khung cửa, nghĩa gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.