Nghĩa tiếng Việt
rhodium
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鎔 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ liên quan đến kim loại, 容 cho âm đọc gần với róng.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": kim loại (金) được "dung nạp" vào lò nung, chảy lỏng — đó là 鎔, hành động nấu chảy để đúc.
Gương Hán-Việt
dung — xuất hiện trong "dung hóa" (tan chảy), "đúc dung" (đúc nấu)
Mở khoá kiến thức
Biết 鎔 mở khóa nhóm chữ kim loại chuyên biệt: 熔 (nấu chảy, giản thể), 铸 (đúc), 冶 (luyện kim).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han compound|水|alt1=金|容|ls=psc|c1=s|c2=p}}: dùng 金 (kim loại) làm bộ nghĩa và 容 làm biểu âm. Chữ chỉ hành động nung chảy, đúc khuôn kim loại. Có tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人将铁矿石放入炉中鎔化。
Công nhân cho quặng sắt vào lò để nung chảy.
- 鎔金属需要极高的温度。
Nấu chảy kim loại cần nhiệt độ rất cao.
- 这座铜像是鎔铸而成的。
Bức tượng đồng này được đúc nấu mà thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.