Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盜 có lịch sử phức tạp: giáp cốt văn là hình thanh — 㳄 (biểu âm) + 舟 (biểu nghĩa: thuyền), nghĩa gốc là dòng nước tràn bờ. Nghĩa 'ăn cắp' là hội ý — 㳄 (thèm muốn, nước dãi) + 皿 (vật dụng của người khác). 舟 biến thành 皿 trong chữ Sở.
Hán-Việt: dừa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dừa": 盜 = 㳄 (thèm muốn, nước miếng chảy) + 皿 (vật dụng) — hình ảnh kẻ thèm muốn tài sản người khác, nước miếng nhỏ giọt khi nhìn vào chậu đồ quý.
Gương Hán-Việt
"dừa" trong 盜竊 (trộm cắp), 海盜 (cướp biển — hải đạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 盜 (dừa/đạo) mở khoá: 盜竊 (trộm cắp), 海盜 (cướp biển), 強盜 (cướp có vũ trang), 監守自盜 (tự mình canh giữ rồi trộm)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (李学勤《字源》) giải thích: giáp cốt văn là hình thanh — 㳄 (biểu âm) + 舟 (thuyền), nghĩa gốc là dòng nước tràn bờ, tương thông với 衍, 羨, 延 trong kim văn. Chữ 舟 biến thành 皿 trong văn Sở. Nghĩa 'ăn cắp' là hội ý riêng: 㳄 (nước dãi/thèm muốn) + 皿 (vật dụng) — thèm muốn tài vật của người khác mà lấy trộm. Hai nghĩa có lịch sử tách biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盜竊他人財物是違法行為。
Trộm cắp tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
- 海盜橫行,商船損失慘重。
Cướp biển hoành hành, tàu buôn thiệt hại nặng nề.
- 大量財物被盜,警方介入調查。
Lượng lớn tài sản bị đánh cắp, cảnh sát vào cuộc điều tra.
- 開門揖盜,自取其禍。
Mở cửa đón kẻ cướp, tự chuốc lấy tai họa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.