Nghĩa tiếng Việt
đào tường, khoét tường; lỗ nhỏ trên cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
窬 có bộ 穴 (huyệt) biểu nghĩa chỉ lỗ hổng và 俞 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ lỗ hổng trên tường hoặc cửa nhỏ chui qua.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": lỗ hổng (穴) trên tường mà kẻ trộm (俞) lách qua — nhớ ngay nghĩa đục tường trèo rào.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 窬 giúp hiểu thành ngữ 穿窬 (xuyên du: đục tường khoét ngạch, chỉ kẻ trộm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窬 là chữ hình thanh với bộ 穴 (lỗ hổng) và 俞 biểu âm. Nghĩa là lỗ hổng đục trên tường để chui qua, hoặc cửa nhỏ thấp buộc phải khom lưng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穿窬之盗,古已有之。
Kẻ trộm đục tường 窬 đã có từ thời cổ.
- 古代防盗常用砖墙防止穿窬。
Thời xưa dùng tường gạch để ngăn kẻ khoét 窬.
- 论语中提到君子不入窬而求。
Luận Ngữ đề cập người quân tử không chui 窬 mà cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.