Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đào tường, khoét tường; lỗ nhỏ trên cửa

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 窬 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

窬 có bộ 穴 (huyệt) biểu nghĩa chỉ lỗ hổng và 俞 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ lỗ hổng trên tường hoặc cửa nhỏ chui qua.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": lỗ hổng (穴) trên tường mà kẻ trộm (俞) lách qua — nhớ ngay nghĩa đục tường trèo rào.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 窬 giúp hiểu thành ngữ 穿窬 (xuyên du: đục tường khoét ngạch, chỉ kẻ trộm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窬 seal 1
Tiểu triện

窬 là chữ hình thanh với bộ 穴 (lỗ hổng) và 俞 biểu âm. Nghĩa là lỗ hổng đục trên tường để chui qua, hoặc cửa nhỏ thấp buộc phải khom lưng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穿窬之盗,古已有之。Chuān yú zhī dào, gǔ yǐ yǒu zhī. thanh 1

    Kẻ trộm đục tường 窬 đã có từ thời cổ.

  • 古代防盗常用砖墙防止穿窬。Gǔdài fángdào cháng yòng zhuānqiáng fángzhǐ chuān yú. thanh 3

    Thời xưa dùng tường gạch để ngăn kẻ khoét 窬.

  • 论语中提到君子不入窬而求。Lúnyǔ zhōng tídào jūnzǐ bù rù yú ér qiú. thanh 2

    Luận Ngữ đề cập người quân tử không chui 窬 mà cầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穿

    cùng bộ 穴, cùng ý đục xuyên qua

  • cùng bộ 穴, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.