Nghĩa tiếng Việt
thạch tín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礜 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 與 (Dữ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ chất liệu khoáng, 與 cho âm đọc yù/dữ.
Hán-Việt: dự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dự": viên đá (石) độc hại — 礜 là thạch tín, loại khoáng vật cực độc mà người xưa vừa sợ vừa dùng làm thuốc.
Gương Hán-Việt
"礜石" — thạch tín (arsenic); bộ 石 trong: thạch học, ngọc thạch.
Mở khoá kiến thức
Biết 礜 mở ra từ vựng y dược cổ: 礜石 (thạch tín, thạch tín/arsenic trioxide dùng trong bào chế cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 石 (thạch, đá) biểu nghĩa, 與 (dữ) biểu âm. Nghĩa gốc: thạch tín — loại khoáng vật có độc (arsenolite, arsenic trioxide). Chữ xuất hiện trong y học cổ đại như một chất có độc tính mạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礜石是一种含砷的有毒矿物。
Thạch tín là loại khoáng vật chứa arsenic có độc tính cao.
- 古代医书记载礜石可入药,但需慎用。
Sách thuốc cổ đại ghi nhận 礜 có thể dùng làm thuốc nhưng cần thận trọng.
- 礜石毒性极强,古人用以除害虫。
礜石độc tính rất mạnh, người xưa dùng để diệt sâu hại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.