Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

mưu kế; đạo; vẽ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猷 có bộ 犬 (chó) và phần trên. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Bộ 犬 có thể liên quan đến hành động, mưu trí. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": mưu kế như con chó (犬) khôn ngoan — 猷 là sách lược của người lãnh đạo.

Gương Hán-Việt

du — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn cổ với nghĩa kế sách vĩ đại: 鴻猷 (hồng du: kế sách lớn).

Mở khoá kiến thức

Biết 猷 giúp đọc văn cổ: 大猷 (đại du: mưu lược lớn), 深謀遠猷 (sâu mưu xa kế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猷 liushutong 1猷 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 猷 (yóu) mang nghĩa mưu kế, kế hoạch, con đường. Có hình ảnh Lục thư thông. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大猷既定,三军可动。dà yóu jì dìng, sānjūn kě dòng. thanh 4

    Mưu lược lớn đã định, ba quân có thể xuất phát.

  • 他以鸿猷治国,百姓安居乐业。tā yǐ hóng yóu zhì guó, bǎixìng ānjū lèyè. thanh 1

    Ông cai trị bằng kế sách lớn, trăm họ an cư lạc nghiệp.

  • 壮猷未竟,令人惋惜。zhuàng yóu wèi jìng, lìng rén wǎnxī. thanh 4

    Hoài bão chưa thành, thật đáng tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất gần, cùng bộ 犬, âm gần

  • cùng âm yóu, dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.