Từ vựng tiếng Trung
dōng

Nghĩa tiếng Việt

con quạ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸫 là chữ chỉ loài chim Turdus (sáo đất, họ Turdidae). Bộ 鸟 (điểu — chim) biểu nghĩa, phần còn lại có thể biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đông": 鸫 có bộ 鸟 (điểu — chim) — loài chim Turdidae có tiếng hót hay.

Gương Hán-Việt

"đông" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 鸫 chủ yếu dùng trong sinh học.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸫 giúp nhận ra tên loài chim sáo đất trong sách vở sinh học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸫 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ chỉ loài chim thuộc họ Turdidae (sáo đất, quạ), bộ 鸟 cho biết đây là chữ chỉ loài chim. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸫是一种鸣禽。Dōng shì yī zhǒng míngqín. thanh 1

    Sáo đất là một loài chim biết hót.

  • 乌鸫的叫声很悦耳。Wūdōng de jiàoshēng hěn yuè'ěr. thanh 1

    Tiếng hót của sáo đất đen rất du dương.

  • 花鸫生活在树林里。Huādōng shēnghuó zài shùlín lǐ. thanh 1

    Sáo đất hoa sống trong rừng cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dōng, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm dōng, cùng phát âm nhưng nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.