Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

tế dung (cách cúng tế thời xưa)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肜 là chữ chỉ một nghi thức tế lễ cổ đại (肜祭). Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận. Chữ tạo muộn hoặc ít thấy trong giáp cốt/kim văn với phân tích rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dong": nghi lễ tế tự (肜祭) — lễ dong (tiếp tục) ngày hôm sau của tế lễ chính, kéo dài sự tôn kính.

Gương Hán-Việt

dong (肜) trong 肜祭 (dong tế: tế ngày hôm sau), 肜日 (dong nhật).

Mở khoá kiến thức

Biết 肜 (dong) giúp đọc giáp cốt văn và thư tịch cổ đại về nghi lễ Ân Thương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肜 chỉ một loại tế lễ cổ đại thời Ân Thương — tế vào ngày hôm sau (肜日) sau ngày lễ chính. Thấy trong 肜夕, 肜日, 肜祭. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ ràng). Chưa có nguồn học thuật giải thích nguồn gốc chữ viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肜祭是殷商時代的一種祭祀儀式。róng jì shì yīn shāng shídài de yì zhǒng jìsì yíshì. thanh 2

    Lễ dong tế là một nghi thức tế lễ thời Ân Thương.

  • 甲骨文中有關於肜日的記載。jiǎgǔwén zhōng yǒu guānyú róng rì de jìzǎi. thanh 3

    Giáp cốt văn có ghi chép về ngày dong (ngày tế tiếp theo).

  • 肜夕在古代禮典中有特定含義。róng xī zài gǔdài lǐdiǎn zhōng yǒu tèdìng hányì. thanh 2

    Đêm dong có ý nghĩa đặc biệt trong lễ điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm róng/dung, nhưng 容 nghĩa là dung mạo/cho phép; 肜 là nghi lễ cổ đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.