Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

Tông

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彤 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong nguồn Wiktionary hiện có. Bộ 彡 gợi đường sọc, màu sắc rực rỡ. Chữ có nghĩa là đỏ son, đỏ thắm trong văn học cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": bộ sọc vẽ (彡) phủ màu đỏ son — 彤 là đỏ thắm, màu son tươi trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

彤 xuất hiện trong 彤管 (đồng quản — ống bút son đỏ), 彤云 (đồng vân — mây đỏ), 红彤彤 (hồng đồng đồng — đỏ rực).

Mở khoá kiến thức

Biết 彤 mở khoá 红彤彤 (đỏ rực rỡ), 彤管 (ống bút đỏ — biểu tượng tình yêu trong Kinh Thi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彤 bronze 1彤 bronze 2彤 bronze 3彤 bronze 4
Kim văn
彤 seal 1
Tiểu triện
彤 liushutong 1彤 liushutong 2彤 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 彤. Bộ 彡 liên quan đến đường sọc, hoa văn. Nghĩa cổ điển: màu đỏ son, đỏ thắm — dùng trong thơ kinh để tả trang phục và đồ vật màu đỏ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夕阳把天空染成了红彤彤的颜色。xīyáng bǎ tiānkōng rǎnchéngle hóng tóngtóng de yánsè. thanh 1

    Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ rực.

  • 彤云密布,即将下雪。tóngyún mìbù, jíjiāng xià xuě. thanh 2

    Mây đỏ (mây trước tuyết) bao phủ dày đặc, sắp có tuyết.

  • 古诗中常出现彤管的意象。gǔshī zhōng cháng chūxiàn "tónguǎn" de yìxiàng. thanh 3

    Hình ảnh 'ống bút son đỏ' thường xuất hiện trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 彡, hình dạng gần giống

  • cùng âm tóng, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.