Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
tóng

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau

Âm Hán Việt

đồng

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 仝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

仝 = 人 (Nhân, người) + 工 (Công, công việc); chữ hội ý theo Wiktionary {{Han compound|人|工}}. Mô tả người và công việc cùng nhau — cùng nhau, đồng. Biến thể cổ của chữ 同 (đồng, cùng nhau).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường dùng như tính từ hoặc phó từ trong văn bản hành chính cổ để chỉ sự đồng lòng, cùng chung.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": 人 (người) + 工 (công việc) — nhiều người "đồng" lòng cùng làm một công việc, hợp sức chung tay.

Gương Hán-Việt

"Đồng" trong tiếng Việt: đồng nghĩa (仝義), đồng lòng — từ 仝 (biến thể của 同).

Mở khoá kiến thức

Biết 仝 (đồng) giúp nhận ra chữ 同 và các từ đồng căn: đồng nghĩa, đồng lòng, đồng bào, tương đồng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仝 seal 1
Tiểu triện

Chữ 仝 là chữ hội ý: 人 (nhân, người) + 工 (công, nghề/công việc). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|人|工}}. Có hình tiểu triện (nguồn hanziyuan). Đây là biến thể cổ của 同 (đồng), nghĩa: cùng nhau, như nhau. Thường dùng như chữ 同 trong văn bản cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仝是同字的古体写法。Tóng shì tóng zì de gǔtǐ xiěfǎ. thanh 2

    仝 là cách viết cổ của chữ 同.

  • 书法作品中偶见仝字。Shūfǎ zuòpǐn zhōng ǒu jiàn tóng zì. thanh 1

    Trong tác phẩm thư pháp đôi khi thấy chữ 仝.

  • 仝作为姓氏在历史上曾经使用。Tóng zuòwéi xìngshì zài lìshǐ shàng céngjīng shǐyòng. thanh 2

    Chữ 仝 đã từng được dùng làm họ trong lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính tự của 仝, cùng nghĩa đồng/cùng nhau; 仝 là biến thể cổ

  • là bộ phận của 仝, nghĩa khác (công việc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.