Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仝 = 人 (Nhân, người) + 工 (Công, công việc); chữ hội ý theo Wiktionary {{Han compound|人|工}}. Mô tả người và công việc cùng nhau — cùng nhau, đồng. Biến thể cổ của chữ 同 (đồng, cùng nhau).
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": 人 (người) + 工 (công việc) — nhiều người "đồng" lòng cùng làm một công việc, hợp sức chung tay.
Gương Hán-Việt
"Đồng" trong tiếng Việt: đồng nghĩa (仝義), đồng lòng — từ 仝 (biến thể của 同).
Mở khoá kiến thức
Biết 仝 (đồng) giúp nhận ra chữ 同 và các từ đồng căn: đồng nghĩa, đồng lòng, đồng bào, tương đồng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 仝 là chữ hội ý: 人 (nhân, người) + 工 (công, nghề/công việc). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|人|工}}. Có hình tiểu triện (nguồn hanziyuan). Đây là biến thể cổ của 同 (đồng), nghĩa: cùng nhau, như nhau. Thường dùng như chữ 同 trong văn bản cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仝是同字的古体写法。
仝 là cách viết cổ của chữ 同.
- 书法作品中偶见仝字。
Trong tác phẩm thư pháp đôi khi thấy chữ 仝.
- 仝作为姓氏在历史上曾经使用。
Chữ 仝 đã từng được dùng làm họ trong lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.