Từ vựng tiếng Trung
tún

Nghĩa tiếng Việt

tấn

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飩 thuộc bộ 食 (ăn/thức ăn), chỉ loại bánh bột nhân nhồi. Wiktionary ghi chỉ dùng trong từ ghép 餛飩 (wonton — há cảo). Chỉ có nghĩa trong từ ghép.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồn": bộ ăn (食) với nhân no đủ — 餛飩 (vằn thắn/há cảo) là món ăn ấm lòng, nhân thịt gói trong vỏ mỏng.

Gương Hán-Việt

đồn — gặp trong tên món 餛飩 (hồn đồn/vằn thắn) — món ăn phổ biến ở Trung Quốc và người Việt gốc Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 飩 (đồn) giúp nhận tên món 餛飩 (há cảo/vằn thắn) và bộ 食 trong các chữ chỉ thức ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 飩 âm tún/dùn, chỉ dùng trong từ ghép 餛飩 — loại há cảo, bánh bột gói nhân. Bộ 食 xác nhận liên quan đến thức ăn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 餛飩是中国传统小吃,用薄面皮包肉馅煮熟。Húntun shì Zhōngguó chuántǒng xiǎochī, yòng báo miànpí bāo ròuxiàn zhǔ shú. thanh 2

    Há cảo (餛飩) là món ăn truyền thống Trung Quốc.

  • 他每天早上都吃一碗餛飩。Tā měitiān zǎoshang dōu chī yī wǎn húntun. thanh 1

    Mỗi sáng anh ấy đều ăn một bát há cảo 餛飩.

  • 飩字只出现在餛飩这个词中。Tún zì zhǐ chūxiàn zài húntun zhège cí zhōng. thanh 2

    Chữ 飩 chỉ xuất hiện trong từ ghép 餛飩 (há cảo).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 飩, cùng nghĩa

  • đi cặp trong từ 餛飩/馄饨; 馄 là phần đầu của từ, 飩/饨 là phần sau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.