Nghĩa tiếng Việt
chiến xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軘 thuộc bộ 車 (xa — xe). Wiktionary ghi nghĩa "xe chiến tranh" (war car). Cấu tạo chi tiết không được phân tích rõ. Âm tún gợi 吞/屯 làm âm phần.
Hán-Việt: đồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồn": chữ bộ 車 (xe), nghĩa xe chiến đấu cổ — đồn binh có xe quân sự.
Gương Hán-Việt
đồn — trong "đồn xa" (軘車 — xe chiến tranh cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 軘 giúp đọc văn bản cổ về chiến xa, binh xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 軘 nghĩa là xe chiến tranh (war car), dùng trong 軘車. Âm tún. Cấu tạo chi tiết không được giải thích rõ trong Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軘車是古代戰爭中的武器。
軘車 là vũ khí trong chiến tranh cổ đại.
- 軘屬車部的古字。
軘 là chữ cổ thuộc bộ 車.
- 軘在古代是重要的軍事武器。
軘 là vũ khí quân sự quan trọng trong thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.