Nghĩa tiếng Việt
cái ụ đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墩 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 敦 (Đôn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 土 cho biết đây là vật thể liên quan đến đất/nền, phần 敦 cho âm đọc dūn.
Hán-Việt: đôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đôn": đất 土 đắp cao lên thành đôn — 墩 là ụ đất, cục đá vững chắc.
Gương Hán-Việt
đôn trong 'trụ đôn' (桥墩: trụ cầu), 'thạch đôn' (đôn đá)
Mở khoá kiến thức
Biết 墩 mở khoá từ 桥墩 (trụ cầu), 树墩 (gốc cây), 胖墩墩 (bụ bẫm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất/nền móng, 敦 biểu âm. 墩 chỉ một ụ đất, cục đá, hoặc khối gỗ/đá làm bệ đỡ. Cũng dùng làm lượng từ chỉ cụm cây mọc dày. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桥墩是支撑桥梁的重要结构。
Trụ cầu là kết cấu quan trọng đỡ cầu.
- 院子里有一个石墩,可以坐在上面。
Trong sân có một đôn đá, có thể ngồi lên trên.
- 那棵大树被砍倒后只剩树墩。
Cây to bị đốn hạ chỉ còn lại gốc cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.