Nghĩa tiếng Việt
một giống thú ở rừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魋 = 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: hình dáng đáng sợ/siêu nhiên) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 鬼 chỉ loài thú hình dạng kỳ dị, 隹 cho âm tuí.
Hán-Việt: đồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồi" (tuí): loài thú (鬼 — dáng đáng sợ) giống gấu nhỏ — 魋 là thú rừng bí ẩn trong sách cổ, lông đỏ như ma quỷ xuất hiện.
Gương Hán-Việt
đồi — xuất hiện trong cụm 魋結 (đồi kết: búi tóc hình dùi cui) và tên họ.
Mở khoá kiến thức
Biết 魋 giúp đọc mô tả loài thú huyền bí trong bách khoa thư cổ Trung Hoa và thành ngữ 魋結.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 鬼 (quỷ) biểu nghĩa chỉ dáng vẻ đáng sợ, kỳ dị; 隹 (chuy) biểu âm cho âm tuí. Wiktionary ghi: {{Han compound|鬼|隹|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=ghost}}. Nghĩa gốc là loài thú giống gấu nâu nhỏ, lông ngắn màu đỏ vàng (văn cổ: 魋,如小熊而赤).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古书描述魋为似熊的野兽。
Sách cổ mô tả 魋 là loài thú giống gấu.
- 魋结是古代一种发型。
魋結 là một kiểu búi tóc thời cổ đại.
- 魋字属于鬼部,形容怪异。
Chữ 魋 thuộc bộ 鬼, gợi lên vẻ kỳ dị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.