Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

triều đình

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

廷 = 廴 (Dẫn, biểu nghĩa: bước tiến, đi vào) + 壬/𡈼 (Nhâm, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ sân triều, nơi bước vào yết kiến vua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": bộ Dẫn (bước tiến) + bộ Nhâm — quan lại bước dài tiến vào sân triều (đình).

Gương Hán-Việt

廷 trong 宫廷 (cung đình), 朝廷 (triều đình)

Mở khoá kiến thức

Biết 廷 (đình) mở khoá: 宫廷 (cung đình), 朝廷 (triều đình), 廷试 (đình thí — thi tại triều đình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

廷 bronze 1
Kim văn
廷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 廷 là chữ hình thanh: 廴 (dẫn, biểu nghĩa: bước dài, tiến vào) + 𡈼 (biểu âm). Nghĩa gốc là sân triều đình, nơi quan lại vào chầu vua.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宫廷里充满了权力斗争。Gōngtíng lǐ chōngmǎn le quánlì dòuzhēng. thanh 1

    Trong cung đình đầy rẫy những cuộc đấu tranh quyền lực.

  • 古代朝廷的礼仪非常严格。Gǔdài cháotíng de lǐyí fēicháng yángé. thanh 3

    Lễ nghi triều đình cổ đại rất nghiêm ngặt.

  • 廷试是科举制度的最高级别。Tíng shì shì kēju zhìdù de zuìgāo jíbié. thanh 2

    Đình thí là cấp độ cao nhất trong chế độ khoa cử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'đình', dễ nhầm nghĩa

  • cùng Hán-Việt 'đình', đồng âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.