Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

cái mác (vũ khí)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铫 (dạng phồn thể 銚) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 金 gợi ý vật bằng kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": kim loại (金) đúc thành ấm nhỏ — 铫 là dụng cụ đun nước tay cầm.

Gương Hán-Việt

diêu trong 銚子 — ấm đun nước nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 铫 mở khoá từ cổ 銚子 (ấm đun nước) và dụng cụ cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铫 seal 1
Tiểu triện

铫 (dạng cổ 銚) có nhiều âm: yáo (cuốc lớn, họ), diào (nồi nhỏ có quai và vòi đun nước), tiáo (giáo dài). Âm diào thông dụng nhất, chỉ ấm đất nung hoặc kim loại nhỏ cầm tay. Nguồn gốc hình thành học chưa được phân tích rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铫子是一种煮水的小锅。diào zi shì yī zhǒng zhǔ shuǐ de xiǎo guō. thanh 4

    铫子 là loại nồi nhỏ đun nước.

  • 瓦铫煮茶味道更好。wǎ diào zhǔ chá wèidào gèng hǎo. thanh 3

    Nấu trà bằng ấm đất nung ngon hơn.

  • 古代用铫烧水泡茶。gǔdài yòng diào shāo shuǐ pào chá. thanh 3

    Thời xưa dùng 铫 đun nước pha trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diào, nhưng 钓 là câu cá

  • cùng âm diào, nghĩa điều chỉnh — thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.