Nghĩa tiếng Việt
quả dưa non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓞 = 瓜 (Qua, biểu nghĩa: quả dưa) + 失 (Thất, biểu âm). Chữ hình thanh: 瓜 xác định đây là loại dưa; 失 cung cấp âm đọc. Wiktionary: '{{Han compound|瓜|失|ls=psc|c1=s|t1=melon|c2=p}}'.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": 瓜 (dưa) + 失 (rơi/nhỏ) — quả dưa điệt (nhỏ xíu, vừa rơi khỏi hoa), như cháu chắt tiếp nối gia tộc trong thành ngữ 瓜瓞綿綿.
Gương Hán-Việt
瓞 xuất hiện trong thành ngữ 瓜瓞綿綿 (qua điệt miên miên) = dây dưa lan rộng — chúc con cháu đông đúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 瓞 giúp hiểu thành ngữ 瓜瓞綿綿 trong thơ ca chúc mừng và văn hoá truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瓞 là chữ hình thanh (psc): 瓜 (qua, quả dưa — biểu nghĩa) + 失 (thất — biểu âm). Wiktionary ghi rõ cấu trúc này. Nghĩa: dưa non còn nhỏ, quả dưa vừa đậu. Xuất hiện trong thành ngữ nổi tiếng 瓜瓞綿綿 (qua điệt miên miên) = dưa dây lan rộng, biểu trưng con cháu đông đúc. Có hình tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瓜瓞綿綿,子孫繁盛。
Dây dưa lan rộng (瓜瓞綿綿), con cháu đông đúc.
- 瓞是刚结出的小瓜。
瓞 là quả dưa non vừa đậu.
- 瓞字由瓜和失组成。
Chữ 瓞 gồm 瓜 và 失.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.