Nghĩa tiếng Việt
cày cấy, trồng trọt; săn bắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畋 = 田 (Điền, biểu âm) + 攵 (Phác, biểu nghĩa: tay cầm vũ khí/hành động); chữ hình thanh. 攵 gợi hành động đi săn, 田 cho âm đọc.
Hán-Việt: điền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điền": người cầm gậy (攵) đi trên cánh đồng (田) để săn bắt — hình ảnh đi điền liệp (săn bắn trên đồng).
Gương Hán-Việt
điền liệp (畋獵) — săn bắn
Mở khoá kiến thức
Biết 畋 mở khoá các từ cổ điển về săn bắn như 畋猎 (điền liệp), thường gặp trong sử ký và thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畋 là chữ hình thanh: 攵 biểu nghĩa chỉ hành động (tay cầm gậy), 田 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi săn trên đồng', sau mở rộng sang nghĩa cày ruộng. Chữ cổ, xuất hiện trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代帝王常常出去畋猎。
Các vị vua cổ đại thường ra ngoài đi 畋 (săn bắn).
- 畋猎是古代贵族的娱乐活动。
Đi 畋猎 là trò giải trí của quý tộc cổ đại.
- 《诗经》中有关于畋猎的描写。
Kinh Thi có những miêu tả về việc đi 畋.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.