Nghĩa tiếng Việt
bờ ruộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埸 có bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ bờ ranh giới giữa các thửa ruộng, hoặc biên giới/biên cương.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": 埸 (dịch) — đất 土 tại vùng biên dịch, bờ ranh giới ruộng đồng. Nhớ: "dịch" âm gần "địa dịch" — vùng đất biên giới.
Gương Hán-Việt
dịch trong "疆埸" (cương dịch — biên cương, biên giới lãnh thổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 埸 (dịch) giúp đọc cổ văn về địa giới và nông nghiệp: 疆埸 (cương dịch — biên cương), bờ ruộng ranh giới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
埸 có bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết (ghi {{Han etym}} và {{rfdef|zh}}). Chữ chỉ đường ranh giới trên đồng ruộng hoặc biên cương lãnh thổ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 疆埸之間,士卒守備。
Giữa vùng biên cương, binh lính canh phòng.
- 田間埸畔種滿了莊稼。
Bờ ruộng đầu bờ trồng đầy hoa màu.
- 古代農村以埸分界各家土地。
Nông thôn cổ đại dùng bờ ranh giới để phân chia đất của các nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.