Nghĩa tiếng Việt
羠
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羠 thuộc bộ Dương (羊, cừu/dê). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Wiktionary ghi nghĩa là cừu đực đã thiến (wether) hoặc dê cái hoang. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Di": 羠 — cừu (羊) đực đã thiến, âm "di" nhẹ nhàng như con vật hiền lành bị loại khỏi đàn.
Gương Hán-Việt
Di — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ chăn nuôi cổ đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 羠 (di) giúp nhận bộ Dương (羊) trong nhóm chữ chỉ các loài vật họ cừu/dê.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羠 có âm yí, bộ Dương (羊), nghĩa là cừu đực đã thiến (wether) hoặc dê cái hoang dã. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羠是被阉割的公羊。
羠 là cừu đực đã bị thiến.
- 古代畜牧业中有羠的记载。
Trong chăn nuôi cổ đại có ghi chép về 羠.
- 羠字今已极为罕见。
Chữ 羠 ngày nay cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.