Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá đề; đề; như "đề (cá cơm)" (gdhn)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳀 thuộc bộ 魚 (cá). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": cá (魚) nhỏ — 鳀 là cá cơm, loài cá biển nhỏ được dùng làm mắm và thức ăn phổ biến.

Gương Hán-Việt

鳀 không có từ Hán-Việt thông dụng; "cá cơm" trong tiếng Việt là tên phổ thông.

Mở khoá kiến thức

Biết 鳀 giúp đọc tài liệu ngư nghiệp và ẩm thực hải sản Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (từ dạng phồn thể 鯷) ghi 鳀 ban đầu chỉ cá catfish lớn, sau mở rộng sang cá cơm (anchovy, họ Engraulidae). Bộ 魚 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳀鱼是制作鱼酱的原料。tíyú shì zhìzuò yújiàng de yuánliào. thanh 2

    Cá cơm (鳀魚) là nguyên liệu làm nước mắm.

  • 日本鳀分布在太平洋。Rìběn tí fēnbù zài Tàipíngyáng. thanh 4

    Cá cơm Nhật Bản (日本鳀) phân bố ở Thái Bình Dương.

  • 鳀鱼富含蛋白质和钙质。tíyú fùhán dànbáizhì hé gàizhì. thanh 2

    Cá cơm giàu protein và canxi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tí, nghĩa là đề xuất/xách, rất phổ biến

  • cùng âm tí, nghĩa là đề tài/bài toán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.